feather star
Định nghĩa
Danh từ:
- Sao lông vũ: "feather star" là một loài động vật biển không cuống, thuộc lớp Huệ biển (Crinoidea), có mười cánh tay hình lông vũ. Loài này thường sống tự do bơi lội hoặc bám trên đáy bùn ở vùng biển sâu.
Ví dụ sử dụng
- (Sao lông vũ sử dụng các cánh tay hình lông vũ của nó để lọc sinh vật phù du từ nước.)
- (Các thợ lặn thường bắt gặp sao lông vũ bám vào các rạn san hô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to resemble a feather star": giống như một sao lông vũ.
- The delicate structure of the fossil resembles a feather star. (Cấu trúc tinh tế của hóa thạch này giống như một sao lông vũ.)
Biến thể và từ gần giống
Feather (n): lông vũ, bộ phận giống lông vũ.
- The feather star's arms are covered in tiny feather-like structures. (Các cánh tay của sao lông vũ được bao phủ bởi những cấu trúc nhỏ giống lông vũ.)
Star (n): ngôi sao, hình sao.
- Feather stars are part of the echinoderm family, which includes starfish. (Sao lông vũ là một phần của họ da gai, bao gồm cả sao biển.)
Từ đồng nghĩa
- Crinoidea không cuống: loài huệ biển không có cuống, tương tự như feather star.
- Sao biển lông vũ: tên gọi thông dụng khác của feather star trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Swim like a feather star: bơi như một sao lông vũ (ám chỉ chuyển động uyển chuyển, nhẹ nhàng).
- The dancer moved gracefully, swimming like a feather star. (Vũ công di chuyển uyển chuyển, bơi như một sao lông vũ.)
Thành ngữ liên quan
- As delicate as a feather star: mỏng manh như một sao lông vũ (ám chỉ sự tinh tế, dễ vỡ).
- The antique glassware is as delicate as a feather star. (Đồ thủy tinh cổ này mỏng manh như một sao lông vũ.)